james baldwin

james baldwin

James Baldwin writes at his desk in a quiet study.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - James Baldwin: Tên của một nhà văn nổi tiếng người Mỹ gốc Phi, sống từ năm 1924 đến năm 1987. Ông một người chỉ trích mạnh mẽ nạn phân biệt chủng tộc, các tác phẩm của ông thường khám phá các vấn đề phức tạp về bản sắc, chủng tộc, tình dục trong xã hội Mỹ.

dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • James Baldwin wrote powerful essays about racial injustice in America. (James Baldwin đã viết những bài luận mạnh mẽ về sự bất công chủng tộc ở Mỹ.)
    • Many people consider James Baldwin a literary genius. (Nhiều người coi James Baldwin một thiên tài văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the works of James Baldwin": các tác phẩm của James Baldwin.

    • The works of James Baldwin are studied in universities around the world. (Các tác phẩm của James Baldwin được nghiên cứu tại các trường đại học trên khắp thế giới.)
  • "James Baldwin's style": phong cách của James Baldwin.

    • James Baldwin's style is known for its lyrical prose and emotional depth. (Phong cách của James Baldwin được biết đến với văn xuôi trữ tình chiều sâu cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Baldwinian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến James Baldwin hoặc tư tưởng của ông.
    • Her analysis of racism has a Baldwinian perspective. (Phân tích của ấy về nạn phân biệt chủng tộc góc nhìn theo phong cách Baldwin.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn: không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng, nhưng có thể diễn đạt bằng cụm từ như "tác giả người Mỹ gốc Phi nổi tiếng".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "James Baldwin" tên riêng, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: "James Baldwin" tên riêng, không thành ngữ liên quan.